|
Ngày |
Công phu
khuya |
Thọ trì
buổi chiều |
Tịnh Độ |
Hô canh
Sáng - Tối |
|
Thứ 4- 4/7 |
TT Nhuận An/ĐĐ Đạo Thông |
TT Nhuận An/ĐĐ Hạnh Tri |
TT Nhuận An/ĐĐ Đạo Hiễn |
Sa Di |
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 5-5/7 |
TT Nhuận An/ĐĐ Đạo Hiễn |
TT Thiện Hiền/ĐĐ Hạnh Phát |
TT Thiện Hiền/ĐĐ Hạnh Phát |
ĐĐ Viên Tịnh |
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 6-6/7 |
TT Nguyên Tạng/ĐĐ Viên Tịnh |
TT Nguyên Tạng/ĐĐ Viên Tịnh |
TT Nguyên Tạng/ĐĐ Viên Tịnh |
ĐĐ Hạnh Tri |
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 7-7/7 |
ĐĐ Hạnh Tri/ĐĐ Hạnh Tịnh |
ĐĐ Hạnh Tri/ĐĐ Hạnh Tịnh |
ĐĐ Hạnh Tri/ĐĐ Hạnh Tịnh |
TT Nguyên Tạng |
|
|
|
|
|
|
|
CN-8/7 |
TT Nhuận An/ĐĐ Đạo Hiển |
TT Nhuận An/ĐĐ Đạo Hiển |
TT Nhuận An/ĐĐ Đạo Hiển |
TT Giác
Tín
|
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 2-9/7 |
ĐĐ Nhuận Chơn/ĐĐ Đồng Thanh |
Sư Cô Nguyên Khai/Sư Cô Viên
Thông |
Sư Cô Nguyên Khai/Su Cô Viên
Thông |
Sa Di |
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 3-10/7 |
TT Giác
Tín/ĐĐ Hạnh Phát |
ĐĐ Thông Hiếu/ĐĐ Hạnh Phát |
ĐĐ Thông Hiếu/ĐĐ Hạnh Phát |
ĐĐ Đồng Thanh |
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 4-11/7 |
ĐĐ Đồng Thanh/ĐĐ Hạnh Phát |
TT Giác
Tín/ĐĐ Hạnh Phát |
ĐĐ Đồng Thanh/ĐĐ Hạnh Phát |
ĐĐ Nhuận Chơn |
|
|
|
|
|
|
|
Thứ 5-12/7 |
TT Nhuận An/ĐĐ Nhuận Chơn |
ĐÀN CHẨN TẾ: Gia trì: TT Nhuận
An
Ban Kinh Suu |
TT Nhuận An/TT Giác Tín |
Sa Di |
|
Thứ 6-13/7 |
TT Nhuận An/ĐĐ Đạo Hiển |
Bế mạc |
|
|